cúng tế
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện nghi lễ dâng lễ vật và cầu nguyện: "cúng tế" chỉ hành động tổ chức một buổi lễ trang trọng, dâng hương, hoa, quả, thức ăn hoặc các vật phẩm lên thần linh, tổ tiên, hoặc người đã khuất, kèm theo lời khấn nguyện để bày tỏ lòng thành kính, biết ơn, hoặc cầu xin sự phù hộ.
- Tổ chức nghi thức thờ cúng có quy mô: "cúng tế" thường được dùng để nói về các nghi lễ lớn, mang tính cộng đồng hoặc gia đình, có sự chuẩn bị chu đáo và tuân thủ các quy tắc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vào ngày giỗ, gia đình thường tổ chức cúng tế tổ tiên. (Vào ngày giỗ, gia đình thực hiện nghi lễ dâng lễ vật và cầu nguyện cho tổ tiên.)
- Người dân làng cúng tế thần hoàng để cầu mưa thuận gió hòa. (Người dân làng tổ chức nghi lễ trang trọng dâng lễ lên thần hoàng, mong cầu thời tiết thuận lợi.)
- Các lễ vật cúng tế gồm hương, hoa, trà, quả và mâm cỗ. (Các vật phẩm dùng trong nghi lễ thờ cúng bao gồm hương, hoa, trà, quả và mâm cỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cúng tế linh đình": tổ chức nghi lễ thờ cúng với quy mô lớn, nhiều lễ vật và sự tham gia đông đảo.
- Đám tang được tổ chức cúng tế linh đình suốt ba ngày. (Tang lễ được tiến hành nghi thức thờ cúng quy mô lớn trong ba ngày liên tục.)
"cúng tế theo phong tục": thực hiện nghi lễ dựa trên các tập quán truyền thống của địa phương hoặc dòng họ.
- Việc cúng tế theo phong tục cổ truyền giúp giữ gìn bản sắc văn hóa. (Việc thực hiện nghi lễ thờ cúng theo tập quán xưa giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Cúng (động từ): dâng lễ vật lên thần linh, tổ tiên (thường là nghi lễ đơn giản hơn cúng tế).
Tế (động từ): thực hiện nghi lễ trang trọng dâng lễ vật, thường dùng trong ngữ cảnh tế lễ thần linh hoặc vua chúa.
- Vua tế trời đất để cầu quốc thái dân an. (Vua thực hiện nghi lễ dâng lễ lên trời đất, cầu mong đất nước thái bình.)
Thờ cúng (động từ): hành động thờ phụng và cúng bái tổ tiên, thần linh một cách thường xuyên.
- Gia đình duy trì việc thờ cúng ông bà hàng ngày. (Gia đình thực hiện việc thờ phụng và cúng bái ông bà mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Tế lễ: nghi lễ trang trọng dâng lễ vật lên thần linh hoặc người đã khuất.
- Cúng bái: hành động cúng và lạy lục, bày tỏ lòng thành kính.
- Hiến tế: dâng lễ vật (thường là sinh mạng hoặc vật quý) trong nghi lễ tôn giáo cổ xưa.
Thành ngữ liên quan
Cúng tế thành tâm: thực hiện nghi lễ với lòng thành kính, không hình thức.
- Cúng tế thành tâm thì tổ tiên mới chứng giám. (Nghi lễ thờ cúng với lòng thành kính thì tổ tiên mới chứng kiến và phù hộ.)
Cúng tế cầu an: tổ chức nghi lễ để cầu mong sự bình an.
- Người dân cúng tế cầu an đầu năm mới. (Người dân tổ chức nghi lễ thờ cúng để cầu bình an vào đầu năm mới.)